Bản dịch của từ 𬻘 trong tiếng Việt
𬻘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A |
𬻘 (Danh từ)
【】
01
Nghi ngờ là giống chữ “刍” (chú), thấy trong các bia đá cổ như “邹” bên trái và “驺” bên trái trong các bia “汉孔庙碑” và “韩敕碑” (chữ có nét giống nhau nhưng hơi khác nhau, nên chỉ có thể gọi là nghi đồng). (Chữ này khó nhớ, liên tưởng đến “thù” như cỏ khô để dễ ghi nhớ).
疑同“刍”。见《汉孔庙碑》“邹”的左部、《韩敕碑》“驺”的左部〔但它们皆为⿱丑丑(两个丑末笔皆不出头),字形稍有差别,所以只能说是疑同〕。
Ví dụ
