Bản dịch của từ 𬻘 trong tiếng Việt

𬻘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

        N/AN/AN/A

𬻘 (Danh từ)

01

Nghi ngờ là giống chữ “” (chú), thấy trong các bia đá cổ như “” bên trái và “” bên trái trong các bia “汉孔庙碑” và “韩敕碑” (chữ có nét giống nhau nhưng hơi khác nhau, nên chỉ có thể gọi là nghi đồng). (Chữ này khó nhớ, liên tưởng đến “thù” như cỏ khô để dễ ghi nhớ).

疑同“刍”。见《汉孔庙碑》“邹”的左部、《韩敕碑》“驺”的左部〔但它们皆为⿱丑丑(两个丑末笔皆不出头),字形稍有差别,所以只能说是疑同〕。

Ví dụ
𬻘
Bính âm:
【        】【THÙ】
Hình thái radical:
⿱,⿴,コ,⿻,丨,丶,⿴,コ,⿻,丨,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép