Bản dịch của từ 𬻡 trong tiếng Việt

𬻡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𬻡 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'laj', nghĩa là phần dưới, phía dưới (dưới chân, dưới đáy). (Dễ nhớ như 'lạc' xuống dưới đất)

〈古壮字〉读音laj,下(面)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻡
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿱,拉,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép