Bản dịch của từ 𬻥 trong tiếng Việt

𬻥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬻥 (Danh từ)

huì
01

Nghi là đồng nghĩa với chữ “” (chổi, sao chổi) – dễ nhớ như hình ảnh chổi quét nhà trong tiếng Việt.

疑同“彗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬻥
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,⿰,龶,龶,⿴,ユ,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép