Bản dịch của từ 𬻨 trong tiếng Việt
𬻨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𬻨 (Động từ)
【duó】
01
(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'doek', nghĩa là rơi xuống, như lá rụng rơi xuống đất (dễ nhớ như 'đoạt' rơi)
〈古壮字〉读音doek,落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'doek', nghĩa là mất, thất lạc (như bị đoạt mất)
〈古壮字〉读音doek,丢失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
