Bản dịch của từ 𬻩 trong tiếng Việt

𬻩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˊN/AN/AN/A

𬻩 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) phần rễ của cây, như rễ cây bám sâu dưới đất để hút nước và dinh dưỡng (nhớ đến 'rễ' và 'rag' gần âm).

〈古壮字〉读音rag,植物的根部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬻩
Bính âm:
【ㄖㄚˊ】【RÁCH】
Hình thái radical:
⿱,根,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép