Bản dịch của từ 𬻫 trong tiếng Việt

𬻫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𬻫 (Danh từ)

01

Cái ấm, bình đựng nước (giống như cái ấm trà quen thuộc trong nhà Việt)

同“壶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻫
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿳,𰀉,冖,⿱,⿻,〢,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép