Bản dịch của từ 𬻵 trong tiếng Việt

𬻵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𬻵 (Tính từ)

jiān
01

Theo cách dùng của Nhật, giống như chữ “” (kiêm: kết hợp, đồng thời). Chữ dùng trong hộ khẩu Nhật Bản.

〈日本释义〉同“兼”。日本户籍用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻵
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Hình thái radical:
⿱,𠚤,⿻,[,1,:,],〢,⿱,ヨ,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép