Bản dịch của từ 𬻼 trong tiếng Việt

𬻼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬻼 (Tính từ)

líng
01

Giống như chữ 'linh' (linh hồn, linh thiêng), thường dùng để chỉ sự linh hoạt, thần bí hoặc thiêng liêng (như trong câu 'linh thiêng như thần linh').

同“灵”。见《唐梵文字卷一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬻼
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,⿸,巳,丶,⿸,巳,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép