Bản dịch của từ 𬼁 trong tiếng Việt
𬼁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬼁 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Tham khảo trong cuốn 'Từ điển chữ quốc' (国字の字典).
〈日本释义〉见《国字の字典》。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Nhật) Đơn vị tiền tệ, tương đương với đô la Mỹ, ký hiệu $; chữ được sáng tạo trong thời Minh Trị.
〈日本释义〉通货单位。英译dollar,记号$。明治期作字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
