Bản dịch của từ 𬼄 trong tiếng Việt
𬼄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄤˋ ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𬼄 (Danh từ)
【】
01
Đơn vị đo trọng lượng Anh gọi là 'ounce' (ký hiệu oz), còn gọi là 'áng tư' hay 'an sĩ' theo cách phiên âm Hồng Kông, tương đương khoảng 28,35 gram (nhớ như 'áng tư' nghe gần giống 'áng tư' trong tiếng Việt để dễ nhớ).
盎司(英语:ounce;符号:oz),或作盎斯,港译安士,为英制重量单位,旧称英两或唡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
