Bản dịch của từ 𬼉 trong tiếng Việt

𬼉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǒu

ㄈㄡˇN/AN/AN/A

𬼉 (Danh từ)

fǒu
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” (phẫu), chỉ cái bình, cái vại bằng đất nung dùng để đựng đồ (nhớ câu: 'Phẫu đất nung đựng nước mát').

〈韩国释义〉同“缶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬼉
Bính âm:
【fǒu】【ㄈㄡˇ】【PHẪU】
Hình thái radical:
⿻,𠂛,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép