Bản dịch của từ 𬼎 trong tiếng Việt

𬼎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𬼎 (Tính từ)

nǎi
01

Chữ viết sai của '𢏩', đồng nghĩa với '' (là, chính là) – dễ nhớ như câu 'Nãi là vậy đó!'.

〈韩国释义〉“𢏩”的讹字,同“乃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼎
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿱,⿹,𠄎,乂,囱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép