Bản dịch của từ 𬼐 trong tiếng Việt
𬼐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄅㄧㄢ ㄘㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𬼐 (Danh từ)
【】
01
Tên Phật dùng trong kinh Phật, ví như 'Vô Biên Tài Phật' là một vị Phật ở phương Tây Nam, tượng trưng cho tài sản vô tận (giúp nhớ qua từ 'tài' như tiền tài, giàu có vô biên).
佛名用字。《十方千五百佛名经.卷一》:“无边𬼐财佛,西南方诸佛之一;一切众生不断𬼐才佛,普𬼐佛,西北方诸佛之一。”
Ví dụ
