Bản dịch của từ 𬼒 trong tiếng Việt
𬼒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕ ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬼒 (Động từ)
【】
01
Chữ này xuất hiện trong 《Tư Hành Thao》, nghi là hợp chữ phản切 của “失乘” (thất thừa), dùng để chỉ “省” (tỉnh, rút gọn). Văn bản gốc: “此引大集正文。相因列示。又是五部正数不可𬼒略。” (Dùng để nhắc đến việc rút gọn,省 như cách ta省略 trong tiếng Việt).
此字见于《资行钞》,疑为“失乘”反切合字,用于指代“省”。原文:“此引大集正文。相因列示。又是五部正数不可𬼒略。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
