Bản dịch của từ 𬼒 trong tiếng Việt

𬼒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕ ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𬼒 (Động từ)

01

Chữ này xuất hiện trong 《Tư Hành Thao》, nghi là hợp chữ phản của “失乘” (thất thừa), dùng để chỉ “” (tỉnh, rút gọn). Văn bản gốc: “此引大集正文相因列示又是五部正数不可𬼒。” (Dùng để nhắc đến việc rút gọn, như cách ta省略 trong tiếng Việt).

此字见于《资行钞》,疑为“失乘”反切合字,用于指代“省”。原文:“此引大集正文。相因列示。又是五部正数不可𬼒略。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼒
Bính âm:
【ㄕ ㄔㄥˊ】【THẤT THỪA】
Hình thái radical:
⿰,乘,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép