Bản dịch của từ 𬼘 trong tiếng Việt

𬼘

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˇN/AN/AN/A

𬼘 (Đại từ)

01

Giống như chữ '' (đây, này) trong tiếng Trung, dùng để chỉ vật hoặc người gần với người nói hoặc đang nói đến.

同“此”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼘
Bính âm:
【cǐ】【ㄘˇ】【THỬ】
Hình thái radical:
⿶,七,〣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép