Bản dịch của từ 𬼞 trong tiếng Việt

𬼞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𬼞 (Động từ)

bǐng
01

Giữ chặt, cầm chắc (giống như chữ 'bỉnh' nghĩa là nắm giữ, điều khiển).

同“秉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿻,𫠠,⿱,⺕,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép