Bản dịch của từ 𬼯 trong tiếng Việt

𬼯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niào

ㄋㄧㄠˋN/AN/AN/A

𬼯 (Tính từ)

niào
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, dùng trong cụm từ 〔~𡰈〕 nghĩa là lo lắng, bồn chồn không yên (giống như lòng người 'nhiễu' động không yên)

〈韩国释义〉同“臲”。〔~𡰈〕同“臲卼”,惶惶不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼯
Bính âm:
【niào】【ㄋㄧㄠˋ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,臬,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép