Bản dịch của từ 𬼰 trong tiếng Việt

𬼰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diě

ㄉㄧㄝˇN/AN/AN/A

𬼰 (Danh từ)

diě
01

Chữ dùng phiên âm trong Phật giáo (giúp nhớ như chữ 'điệt' phiên âm âm thanh Phật giáo).

佛教音译用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬼰
Bính âm:
【diě】【ㄉㄧㄝˇ】【ĐIỆT】
Hình thái radical:
⿰,底,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép