Bản dịch của từ 𬼳 trong tiếng Việt

𬼳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𬼳 (Danh từ)

01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Chữ phiên âm từ tiếng Hàn Quốc. Đọc là 'mal', dùng làm tên địa danh, cũng viết là “”: ví dụ như trong tên địa danh 上士美院洞燕子归屯里 (làng Yến Tử Quý ~ ở Thượng Sĩ Mỹ Viện Động). (Gợi nhớ: 'mal' như 'mà' trong tiếng Việt, dễ nhớ khi liên quan đến địa danh.)

〈韩国释义〉韩国音译字。读音mal,地名用字,也写作“麽”:上士美院洞燕子归~屯里。

Ví dụ
𬼳
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,麻,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép