Bản dịch của từ 𬼳 trong tiếng Việt
𬼳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬼳 (Danh từ)
【má】
01
〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 Chữ phiên âm từ tiếng Hàn Quốc. Đọc là 'mal', dùng làm tên địa danh, cũng viết là “麽”: ví dụ như trong tên địa danh 上士美院洞燕子归~屯里 (làng Yến Tử Quý ~ ở Thượng Sĩ Mỹ Viện Động). (Gợi nhớ: 'mal' như 'mà' trong tiếng Việt, dễ nhớ khi liên quan đến địa danh.)
〈韩国释义〉韩国音译字。读音mal,地名用字,也写作“麽”:上士美院洞燕子归~屯里。
Ví dụ
