Bản dịch của từ 𬼺 trong tiếng Việt

𬼺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬼺 (Danh từ)

01

(Theo cách dùng của Nhật) cùng nghĩa với “đệ” (em trai), dùng trong hộ khẩu Nhật Bản.

〈日本释义〉同“弟”。日本户籍用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼺
Bính âm:
【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿳,丷,コ,⿹,⿻,亅,冖,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép