Bản dịch của từ 𬼽 trong tiếng Việt

𬼽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˊ ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𬼽 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Ký hiệu bưu điện Nhật Bản, giống như dấu '〒' quen thuộc trên bưu thiếp Việt Nam.

〈日本释义〉读音yuubin,即“〒”,日本邮政符号。

Ví dụ
𬼽
Bính âm:
【ㄧㄡˊ ㄅㄧㄣ】【DỤ BÌNH】
Hình thái radical:
⿱,一,丅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép