(theo cách dùng của Nhật) giống chữ “亥” trong Địa chi, dùng trong hộ tịch Nhật Bản (nhớ là chữ này dùng để đánh dấu năm Hợi trong lịch âm, dễ liên tưởng đến “hại” trong tiếng Việt để nhớ)
〈日本释义〉同“亥”。日本户籍用字。
Ví dụ
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿱,亠,⿰,夕,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
亠
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép