Bản dịch của từ 𬽇 trong tiếng Việt

𬽇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𬽇 (Danh từ)

hài
01

Giống như chữ “” trong Can Chi, biểu thị tháng 12 âm lịch hoặc giờ từ 21-23 giờ (giờ Hợi).

同“亥”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “”, nghĩa là đầy đủ, tràn đầy, hoặc bổ sung.

同“充”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬽇
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Hình thái radical:
⿱,亠,𡖅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép