Bản dịch của từ 𬽋 trong tiếng Việt

𬽋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𬽋 (Danh từ)

chā
01

Giống chữ '', thường dùng để chỉ một loại dao hoặc vật sắc nhọn (nhớ câu: 'xà dao sắc như dao cạo').

同“臿”。

Ví dụ
𬽋
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿻,丨,从,凵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép