Bản dịch của từ 𬽎 trong tiếng Việt

𬽎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𬽎 (Động từ)

jiá
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ “” (âm Hán Việt: giác), nghĩa là tiếng kim loại va chạm vang lên (như tiếng leng keng, leng keng).

〈韩国释义〉同“戞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬽎
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿳,亠,口,⿱,冖,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép