ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬽒
Bảng phân tích âm vị 𬽒
Qí
Cùng nhau, đồng đều, giống nhau như câu thành ngữ “đồng tâm hiệp lực” (đồng đều như chữ Tề). Thường dùng để chỉ sự gọn gàng, ngay ngắn, trật tự.
同“齐”。见《天台山记》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép