Bản dịch của từ 𬽛 trong tiếng Việt

𬽛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𬽛 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong câu thần chú của Phật giáo liên quan đến vị vua giận dữ trong kinh Yoga Đại Giáo Vương (giúp nhớ như một 'ngọn lửa thiêng' trong thần chú).

佛教“三金刚说此焰鬘得迦大忿怒明王真言”咒语用字。见《佛说瑜伽大教王经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽛
Bính âm:
【ㄨˊ ㄒㄧㄢˋ】【VÔ HIỆN】
Hình thái radical:
⿰,亭,曳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép