Bản dịch của từ 𬽜 trong tiếng Việt
𬽜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬽜 (Tính từ)
【yōng】
01
Giống như chữ '壅' nghĩa là bị tắc nghẽn, ứ đọng (như nước bị nghẽn không chảy được).
同“壅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '雍', chỉ sự hòa hợp, yên ổn, hoặc tên một địa danh cổ.
同“雍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
