Bản dịch của từ 𬽝 trong tiếng Việt

𬽝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬽝 (Danh từ)

wén
01

(Chữ dùng trong hộ khẩu Nhật Bản) ký tự đặc biệt trong quản lý hộ tịch Nhật Bản, giống như một ‘mã’ riêng biệt để ghi chép.

〈日本释义〉日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿳,亠,䀠,㐱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép