Bản dịch của từ 𬽞 trong tiếng Việt

𬽞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìn

ㄊㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬽞 (Danh từ)

tìn
01

Chữ dùng phiên âm trong Phật giáo, giúp nhớ âm thanh Phật pháp như tiếng 'tìn' vang vọng trong tâm hồn.

佛教音译用字。

Ví dụ
𬽞
Bính âm:
【tìn】【ㄊㄧㄣˋ】【TÌN】
Hình thái radical:
⿰,亭,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép