(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ sai lệch của “𡂒”, bắt nguồn từ sự nhầm lẫn với chữ “䜠” (giúp nhớ: chữ này như một biến thể sai lệch, giống như khi ta nhầm chữ trong tiếng Việt).
〈韩国释义〉“𡂒”的讹字。从“䜠”错讹。
Ví dụ
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,交,質
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
亠
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép