Bản dịch của từ 𬽢 trong tiếng Việt

𬽢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊN/AN/AN/A

𬽢 (Danh từ)

pén
01

〈Hàn Quốc dùng〉Chữ dùng trong tên người, đọc gần giống 'pem' (giúp nhớ: 'bần' nghe gần giống 'pem', dùng làm tên riêng Hàn Quốc).

〈韩国释义〉类推读音pem,韩国人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽢
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿰,亻,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép