Bản dịch của từ 𬽥 trong tiếng Việt

𬽥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𬽥 (Tính từ)

jiǎ
01

Chữ giản thể thứ hai của 'giả', nghĩa là 'giả mạo, không thật' (nhớ như 'giả' trong tiếng Việt).

“假”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽥
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
Hình thái radical:
⿰,亻,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép