Bản dịch của từ 𬽧 trong tiếng Việt

𬽧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𬽧 (Danh từ)

qiū
01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản, đọc là 'cửu' như số 9 dễ nhớ.

〈日本释义〉キュウ,日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽧
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,亻,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép