Bản dịch của từ 𬽨 trong tiếng Việt
𬽨
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬽨 (Đại từ)
【gè】
01
〈giải nghĩa Hàn Quốc〉 tương đương với từ “cái” trong tiếng Việt, dùng để chỉ một người hoặc vật không xác định (giống như cách dùng “cá nhân” trong tiếng Việt). Ví dụ: “Một lúc, gặp một cá người, giống như người làm nhiệm vụ.”
〈韩国释义〉同“个”。明安遇时《包龙图判百家公案·包待制出身源流》:“一霎时间,忽遇~人,似承差模样。”(14页)下文:“烦讨些饭来与我吃,真是好~贤德。”(20页)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
