Bản dịch của từ 𬽫 trong tiếng Việt

𬽫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𬽫 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cầu nguyện, khấn vái) – dễ nhớ như câu “kỳ vọng cầu khấn”

同“祈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản, đọc là 'ト' – giống như một ký hiệu hành chính đặc biệt của Nhật

〈日本释义〉ト,日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬽫
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,亻,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép