Bản dịch của từ 𬽫 trong tiếng Việt
𬽫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𬽫 (Động từ)
【qí】
01
Cùng nghĩa với chữ “祈” (cầu nguyện, khấn vái) – dễ nhớ như câu “kỳ vọng cầu khấn”
同“祈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản, đọc là 'ト' – giống như một ký hiệu hành chính đặc biệt của Nhật
〈日本释义〉ト,日本户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
