Bản dịch của từ 𬽱 trong tiếng Việt

𬽱

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𬽱 (Trạng từ)

hào
01

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc hauh, chỉ 'dạng, loại, chủng' (nhớ như 'hạo' giống 'hào' trong 'hào loại')

〈古壮字〉读音hauh,样,种,类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc hauh, nghĩa là 'nếu như, giả sử' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'hạo' với 'nếu' trong tiếng Việt)

〈古壮字〉读音hauh,要是,倘若。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬽱
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Hình thái radical:
⿰,亻,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép