Bản dịch của từ 𬽸 trong tiếng Việt

𬽸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

𬽸 (Động từ)

yǎng
01

Giống như chữ “” (ngẩng lên, nhìn lên trời) — dễ nhớ như câu: “Dương ngẩng đầu nhìn trời cao” (dương = ).

同“仰”。见《释摩诃衍论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬽸
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,宀,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép