Bản dịch của từ 𬾀 trong tiếng Việt

𬾀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄩㄥˋN/AN/AN/A

𬾀 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc gyoengq, nghĩa là nhóm, bè bạn, đồng bọn (giống như 'cộng đồng' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音gyoengq,帮,群,伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉Tiền tố đại từ: ví dụ như trong〔~𬿇〕có nghĩa là họ (nhóm người đó).

〈古壮字〉代名词的词头:〔~𬿇〕他们。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾀
Bính âm:
【ㄍㄩㄥˋ】【CỘNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,众
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép