Bản dịch của từ 𬾀 trong tiếng Việt
𬾀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄩㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬾀 (Danh từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc gyoengq, nghĩa là nhóm, bè bạn, đồng bọn (giống như 'cộng đồng' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音gyoengq,帮,群,伙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉Tiền tố đại từ: ví dụ như trong〔~𬿇〕có nghĩa là họ (nhóm người đó).
〈古壮字〉代名词的词头:〔~𬿇〕他们。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
