Bản dịch của từ 𬾆 trong tiếng Việt

𬾆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𬾆 (Danh từ)

jié
01

Giống chữ '' (kiếp), thường dùng trong kinh Phật, liên quan đến thời gian hoặc tai họa (nhớ như 'kiếp nạn' trong đời).

同“劫”。见《孔雀王呪经》《佛説立世阿毪昙论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾆
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
Hình thái radical:
⿰,亻,劫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép