Bản dịch của từ 𬾋 trong tiếng Việt

𬾋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𬾋 (Động từ)

bié
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là 'biệt', nghĩa là chia ly, tạm biệt (như câu 'truyền biệt 𦙦 phủ biệt', ý nói người đi lòng không rời)

〈古壮字〉读音biek,离别,分别。伝~𦙦否~。人离心不离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾋
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,亻,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép