Bản dịch của từ 𬾎 trong tiếng Việt

𬾎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𬾎 (Tính từ)

qiào
01

Giống chữ '', nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng (như cô gái kiều diễm trong câu ca dao).

同“俏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾎
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,山,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép