Bản dịch của từ 𬾏 trong tiếng Việt
𬾏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | N/A | N/A | N/A |
𬾏 (Động từ)
【bāng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bang, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (như bạn bè giúp nhau).
〈古壮字〉读音bang,协助;帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bangx, chỉ bức tường (như bức tường bao quanh nhà).
〈古壮字〉读音bangx,墙壁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
