Bản dịch của từ 𬾏 trong tiếng Việt

𬾏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤN/AN/AN/A

𬾏 (Động từ)

bāng
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bang, nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (như bạn bè giúp nhau).

〈古壮字〉读音bang,协助;帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bangx, chỉ bức tường (như bức tường bao quanh nhà).

〈古壮字〉读音bangx,墙壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾏
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép