Bản dịch của từ 𬾒 trong tiếng Việt

𬾒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬾒 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '', chỉ người Nhật trong cách gọi cũ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'Áo' như áo kimono của Nhật).

〈韩国释义〉“倭”的讹字。

Ví dụ
𬾒
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,亻,秃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép