Bản dịch của từ 𬾓 trong tiếng Việt

𬾓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𬾓 (Tính từ)

01

Theo 《一切经音义》, 𬾓 có nghĩa là 'còng lưng, khom người' (giống như người gù lưng, dễ nhớ qua hình ảnh khom người trong tiếng Việt).

《一切经音义》:~说文伛偻也

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, 𬾓 biểu thị sự tuyên truyền hoặc truyền đạt đạo thiền, nhấn mạnh tính tự nhiên và huyền diệu của đạo (giúp nhớ qua câu thơ về đạo thiền trong văn hóa Việt).

〈韩国释义〉禅道由来是~宣 从来妙道本天然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾓
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,䖝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép