Bản dịch của từ 𬾓 trong tiếng Việt
𬾓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬾓 (Tính từ)
【yǔ】
01
Theo 《一切经音义》, 𬾓 có nghĩa là 'còng lưng, khom người' (giống như người gù lưng, dễ nhớ qua hình ảnh khom người trong tiếng Việt).
《一切经音义》:~说文伛偻也
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, 𬾓 biểu thị sự tuyên truyền hoặc truyền đạt đạo thiền, nhấn mạnh tính tự nhiên và huyền diệu của đạo (giúp nhớ qua câu thơ về đạo thiền trong văn hóa Việt).
〈韩国释义〉禅道由来是~宣 从来妙道本天然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
