Bản dịch của từ 𬾞 trong tiếng Việt

𬾞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𬾞 (Động từ)

gàn
01

(Chữ cổ của người Tráng) nằm sấp, nằm úp xuống như khi ngủ hoặc nghỉ ngơi.

〈古壮字〉读音gaemj,俯卧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾞
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁM】
Hình thái radical:
⿰,亻,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép