Bản dịch của từ 𬾤 trong tiếng Việt

𬾤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬾤 (Động từ)

01

Giống như chữ “để” trong tiếng Việt, nghĩa là chống đỡ, ngăn lại (nhớ câu: “để” như cái đòn gánh chống đỡ)

同“抵”。见《菩萨从兜术天降神母胎说广普经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾤
Bính âm:
【ĐỂ】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿻,𬼶,⿰,口,𡿨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép