Bản dịch của từ 𬾥 trong tiếng Việt
𬾥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𬾥 (Danh từ)
【niē】
01
Giống như chữ “𬾡”, cùng nghĩa và cách dùng (giúp nhớ là chữ hiếm, liên quan đến chữ niệp).
同“𬾡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong phiên âm kinh Phật, phát âm theo cách “nǐ yě” (bạn cũng), giúp nhớ là chữ chuyên dùng trong kinh Phật.
佛经音译用字。你也切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
