Bản dịch của từ 𬾥 trong tiếng Việt

𬾥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝN/AN/AN/A

𬾥 (Danh từ)

niē
01

Giống như chữ “𬾡”, cùng nghĩa và cách dùng (giúp nhớ là chữ hiếm, liên quan đến chữ niệp).

同“𬾡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong phiên âm kinh Phật, phát âm theo cách “nǐ yě” (bạn cũng), giúp nhớ là chữ chuyên dùng trong kinh Phật.

佛经音译用字。你也切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾥
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIỆP】
Hình thái radical:
⿱,⿰,亻,厼,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép