Bản dịch của từ 𬾩 trong tiếng Việt
𬾩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chào | ㄔㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬾩 (Tính từ)
【chào】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) khéo léo, tinh xảo như cảnh vật ngày hôm đó khiến người đi đường cảm thấy xúc động và ngỡ ngàng; dùng để mô tả sự tinh tế và tài tình trong hành động hoặc cảnh tượng.
〈韩国释义〉而歸其當日景則行路爲之惻然而矧乎昌也巧~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
