Bản dịch của từ 𬾬 trong tiếng Việt

𬾬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

𬾬 (Danh từ)

xiǎn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tổ tiên đời thứ tám của công, người từng giữ đức hạnh kín đáo, không làm quan, là tổ mẫu của họ An ở Quảng Châu.

〈韩国释义〉見志於公八世也曾祖切祖暹考~俱隱德不仕妣廣州安氏瓘重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬾬
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỀM】
Hình thái radical:
⿰,亻,述
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép